JobHub Logo
JobHub

IT Job Portal & 1-Click Fast Apply

Job ID #1293Full-time Sales & Marketing

Head of Product

Thành Vinh Holding _ Chi nhánh Hồ Chí Minh

Salary

Up to 100 triệu/ tháng

Work Location

Hồ Chí Minh - Bình Lợi Trung

Bonus / Benefits

50% lương tháng

Openings & Posted Date

1 openings • 09-25-26

Job Description & Requirements

CÔNG TY: THÀNH VINH HOLDINGS

VỊ TRÍ: HEAD OF PRODUCT

BỐI CẢNH - BÀI TOÁN CẦN GIẢI QUYẾT

TVHs đang vận hành 8 Business Units trên 6+ thị trường Đông Nam Á với danh mục mỹ phẩm nhiều thương hiệu. Vị trí này được lập ra để giải 8 vấn đề sau:

  • Ra mắt sản phẩm rời rạc, không có đầu mối tập trung: Mỗi BU tự chọn và tự đẩy sản phẩm theo cách riêng. Không ai sở hữu toàn cảnh danh mục, dẫn tới trùng lặp, bỏ sót và không tích lũy được năng lực.

  • Thiếu chuẩn bị và kế hoạch trước khi ra mắt: Sản phẩm được đưa ra thị trường khi chưa đủ dữ liệu validation, chưa có kế hoạch tồn kho, chưa có tuyến nội dung — tỷ lệ thất bại cao và tốn chi phí học.

  • Tốc độ ra mắt chậm, lỡ cửa sổ thị trường: Chu kỳ từ ý tưởng đến ra mắt kéo dài, khi lên kệ thì xu hướng đã qua đỉnh; TVHs liên tục ở thế đi sau thay vì tạo sóng.

  • Sản phẩm chưa bắt kịp xu hướng: Chưa có hệ thống theo dõi trend nguyên liệu, công thức, bao bì và hành vi tiêu dùng theo từng thị trường để chuyển thành concept sản phẩm kịp thời.

  • Danh mục hổng, thiếu nhiều nhóm sản phẩm phụ: Cấu trúc danh mục chưa đầy đủ theo từng phân loại; thiếu các nhóm bổ trợ khiến khách hàng phải mua phần còn lại ở nơi khác.

  • Sản phẩm thiếu tính liên kết theo phân loại: Các SKU tồn tại độc lập, không tạo được combo, routine hay chuỗi mua tiếp — kéo AOV và tỷ lệ mua lại xuống thấp hơn tiềm năng.

  • Rủi ro tập trung danh mục: Doanh thu phụ thuộc nặng vào một nhãn và một nhóm SKU chủ lực. Các nhãn mới chưa đủ lực gánh, tạo rủi ro hệ thống khi nhóm chủ lực suy giảm.

  • Chưa có cơ chế đánh giá và loại bỏ SKU: Không có ngưỡng hiệu quả và quy tắc kill rõ ràng; sản phẩm yếu vẫn tồn tại trong danh mục, sinh hàng chậm bán và chiếm dụng dòng tiền.

MÔ TẢ CÔNG VIỆC

1/ Kiến trúc và chiến lược danh mục sản phẩm

  • Xây dựng bản đồ danh mục cho toàn hệ sinh thái: phân loại sản phẩm, nhóm chính – nhóm phụ, xác định các khoảng trống cần lấp.

  • Thiết kế danh mục theo logic liên kết: routine, combo, sản phẩm dẫn dắt và sản phẩm sinh lợi nhuận, tạo chuỗi mua tiếp thay vì các SKU rời rạc.

  • Xác định hero SKU và vai trò của từng SKU trong danh mục; cân bằng rủi ro tập trung giữa các nhãn và nhóm hàng.

  • Hoạch định lộ trình sản phẩm theo quý và năm, gắn với mục tiêu doanh thu và lợi nhuận của từng BU.

2/ Nghiên cứu, phát triển và phê duyệt sản phẩm

  • Làm chủ quy trình phát triển sản phẩm tập trung: Insight → Concept → Công thức mẫu → Validation → Phê duyệt → Ra mắt.

  • Chốt công thức, chất lượng, quy cách, kết cấu, mùi hương và bao bì cho từng sản phẩm.

  • Làm việc trực tiếp với nhà máy OEM/ODM trong nước và quốc tế: brief sản phẩm, chạy mẫu, kiểm nghiệm, hiệu chỉnh.

  • Đảm bảo hồ sơ pháp lý và công bố mỹ phẩm phù hợp với quy định từng thị trường trước khi ra mắt.

3/ Giá vốn, nhà cung cấp và chất lượng

  • Đặt và bảo vệ giá vốn mục tiêu cho từng SKU để đảm bảo biên lợi nhuận tối thiểu sau chi phí marketing.

  • Phối hợp Thu mua để mở rộng và đánh giá mạng lưới nhà cung cấp; giảm phụ thuộc vào một nhà máy duy nhất cho các SKU trọng yếu.

  • Thiết lập tiêu chuẩn chất lượng và cơ chế kiểm soát theo lô; xử lý các sự cố chất lượng ảnh hưởng đến thương hiệu.

  • Tối ưu chi phí sản phẩm liên tục: quy cách, dung tích, bao bì, cấu trúc combo — không đánh đổi bằng chất lượng cảm nhận.

4/ Tốc độ ra mắt và bắt nhịp xu hướng

  • Xây dựng hệ thống theo dõi xu hướng nguyên liệu, công thức, bao bì và hành vi tiêu dùng theo từng thị trường; chuyển thành concept sản phẩm có thể triển khai.

  • Rút ngắn chu kỳ từ ý tưởng đến ra mắt; thiết lập khung thời gian chuẩn cho từng loại sản phẩm và chịu trách nhiệm về việc tuân thủ.

  • Duy trì pipeline sản phẩm luôn có sẵn ở nhiều giai đoạn, để TVHs không rơi vào trạng thái chờ ý tưởng khi thị trường mở cửa sổ.

  • Thiết kế cơ chế thử nghiệm nhanh với quy mô nhỏ trước khi cam kết đơn hàng lớn.

5/ Quản trị vòng đời SKU và sức khỏe tồn kho

  • Thiết lập ngưỡng hiệu quả và quy tắc scale / tối ưu / khai tử cho từng SKU, công bố trước để mọi bên cùng biết luật.

  • Rà soát danh mục định kỳ; ra quyết định loại bỏ sản phẩm yếu thay vì để tồn tại kéo dài.

  • Phối hợp BU, Sale và vận hành để xử lý hàng chậm bán và bảo vệ dòng tiền.

6/ Nghiên cứu thị trường và khách hàng

  • Chủ động thu thập insight từ dữ liệu bán hàng, phản hồi khách hàng, đội ngũ CS và các BU tại từng quốc gia.

  • Phân tích đối thủ theo từng thị trường: danh mục, giá, định vị sản phẩm, tốc độ ra mắt.

  • Chuyển insight thành yêu cầu sản phẩm cụ thể, có thể kiểm chứng — không dừng ở nhận định cảm tính.

7/ Phối hợp đa bên và điều phối ra mắt

  • Là đầu mối tập trung duy nhất cho toàn bộ hoạt động ra mắt sản phẩm của TVHs.

  • Chủ trì các phiên họp lấy ý kiến từ BU và Brand trước khi ra quyết định danh mục; đảm bảo quyết định được giải thích rõ ràng, không áp đặt thiếu căn cứ.

  • Bàn giao cho CMO/Brand đầy đủ dữ liệu sản phẩm, USP gốc và bằng chứng để xây dựng thông điệp.

  • Phối hợp CFO về hạn mức đầu tư sản phẩm mới và khung biên lợi nhuận; phối hợp vận hành về kế hoạch nhập hàng theo dự báo.

8/ Xây dựng đội ngũ và hệ thống dữ liệu sản phẩm

  • Xây dựng và phát triển đội ngũ phát triển sản phẩm; chuẩn hóa vai trò, quy trình và tiêu chuẩn đánh giá.

  • Xây dựng hệ thống dữ liệu sản phẩm dùng chung: hồ sơ SKU, thông số kỹ thuật, giá vốn, lịch sử hiệu quả theo từng thị trường.

  • Biến kinh nghiệm phát triển sản phẩm thành tài sản của tổ chức, không nằm trong đầu vài cá nhân.

KPI CHÍNH

Nguyên tắc: số lượng sản phẩm ra mắt không bao giờ đứng một mình. Chỉ số số lượng chỉ được ghi nhận khi chỉ số chất lượng đi kèm đạt ngưỡng tối thiểu.

  • Số SKU mới ra mắt đúng kế hoạch: Chỉ tính SKU hoàn tất đủ hồ sơ validation và ra mắt trong khung thời gian cam kết. Ra mắt thiếu hồ sơ không được tính.

  • Tỷ lệ SKU mới đạt ngưỡng hiệu quả sau 90 ngày: Chỉ số gác cổng. Số lượng ra mắt chỉ có giá trị khi tỷ lệ này đạt mức tối thiểu đã cam kết.

  • Hiệu quả tối ưu sản phẩm hiện hữu: Cải thiện biên lợi nhuận gộp qua tối ưu giá vốn, quy cách, bao bì; và cải thiện hiệu quả bán của SKU đang có.

  • Độ đầy của danh mục: Mức độ lấp đầy các nhóm sản phẩm còn hổng theo bản đồ danh mục đã duyệt.

  • Tốc độ concept → ra mắt: Rút ngắn chu kỳ phát triển sản phẩm so với đường cơ sở của năm liền trước.

YÊU CẦU CÔNG VIỆC

1/ Kinh nghiệm:

  • Tối thiểu 7–10 năm trong ngành mỹ phẩm, trong đó ít nhất 3 năm ở vai trò quản lý phát triển sản phẩm hoặc quản lý danh mục.

  • Đã trực tiếp làm việc với nhà máy OEM/ODM: viết brief, chạy mẫu, hiệu chỉnh công thức, kiểm soát chất lượng.

  • Đã sở hữu một danh mục nhiều SKU và chịu trách nhiệm về hiệu quả kinh doanh của danh mục đó, không chỉ về sản phẩm đơn lẻ.

  • Hiểu cấu trúc giá vốn và biên lợi nhuận; đọc được P&L sản phẩm và ra quyết định dựa trên số.

  • Ưu tiên: Kinh nghiệm phát triển sản phẩm cho thị trường quốc tế và hiểu quy định công bố mỹ phẩm tại Đông Nam Á.

  • Ưu tiên: Đã từng làm trong môi trường D2C hoặc thương mại điện tử với tốc độ ra mắt cao.

2/ Năng lực

  • Tư duy hệ thống về danh mục — nhìn được bức tranh tổng thể chứ không chỉ từng sản phẩm.

  • Ra quyết định dứt khoát trong điều kiện thông tin chưa đầy đủ, và dám khai tử sản phẩm do chính mình đưa ra.

  • Năng lực điều phối đa bên: thuyết phục được BU Manager và Brand bằng lập luận và dữ liệu, thay vì bằng quyền lực hành chính.

  • Nhạy với xu hướng thị trường mỹ phẩm và có khả năng chuyển xu hướng thành sản phẩm cụ thể.

3/ Tư duy

  • Fun: Lan tỏa năng lượng tích cực và tinh thần đổi mới.

  • Fast: Ra quyết định nhanh dựa trên dữ liệu.

  • Flexible: Linh hoạt trước thay đổi của thị trường.

  • For People: Phát triển đội ngũ và tạo giá trị cho tổ chức.

4/ Không phù hợp nếu:

  • Chưa từng làm trong ngành mỹ phẩm.

  • Chỉ làm marketing sản phẩm hoặc quản lý thương hiệu, chưa từng trực tiếp đụng đến công thức, nhà máy và giá vốn.

  • Chỉ quen môi trường tập đoàn đã có sẵn hệ thống R&D, QA và quy trình — TVHs cần người tự dựng hệ thống.

  • Cần cấu trúc rõ ràng 100% trước khi hành động, hoặc xu hướng né tránh các quyết định gây tranh cãi.

QUYỀN LỢI

  • Tổng thu nhập gồm lương cứng + KPI bonus, theo năng lực và kinh nghiệm.

  • Thưởng ESOP: Tham gia chương trình ESOP khi tạo ra tác động thực sự và đồng hành dài hạn.

  • Phúc lợi khác: Du lịch, team building, mua hàng ưu đãi, môi trường làm việc quốc tế.

  • Đây là vị trí Head of Product đầu tiên của TVHs — người vào sẽ định nghĩa vai trò, dựng hệ thống và đặt luật chơi cho danh mục sản phẩm của cả tập đoàn.

  • Quyền quyết định thật: chốt cuối cùng về sản phẩm nào tồn tại và công thức nào được duyệt, không phải vai trò tư vấn.

  • Canvas đủ lớn: 8 Business Units, 6+ thị trường Đông Nam Á, nhiều thương hiệu mỹ phẩm ở các giai đoạn phát triển khác nhau.

  • Vòng phản hồi cực nhanh: sản phẩm ra thị trường có dữ liệu hiệu quả trong vài tuần, không phải vài năm.

  • Tuyến báo cáo trực tiếp C-level ngay từ đầu, lộ trình báo cáo CEO Group khi cấu trúc điều hành hoàn thiện.

THỜI GIAN LÀM VIỆC: Thứ 2 đến Sáng Thứ 7 (8h00-11h30 và 13h30-17h00).

ĐỊA ĐIỂM LÀM VIỆC: 225 Nguyễn Xí, P, Bình Lợi Trung, HCM

QUY TRÌNH PHỎNG VẤN: 2 vòng với BOD

  • Vòng 1: Trao đổi thông tin sơ bộ về kinh nghiệm và background của UV

  • Vòng 2: Trao đổi chuyên sâu về các bài toán mà BOD sẽ đưa ra cho UV

1-Click Fast Apply

Submit Your Application

Position: Head of Product • Thành Vinh Holding _ Chi nhánh Hồ Chí Minh

No CV? Build one free